ベトナム語辞書
ベトナム語・日本語の単語・意味・例文を検索
見出し語検索結果 "lượt xem" (1件)
lượt xem
日本語
名視聴回数、再生回数
Video này đã đạt hàng triệu lượt xem trong một ngày.
この動画は1日で数百万回の視聴回数を達成しました。
類語検索結果 "lượt xem" (0件)
類語はありませんでした。
フレーズ検索結果 "lượt xem" (1件)
Video này đã đạt hàng triệu lượt xem trong một ngày.
この動画は1日で数百万回の視聴回数を達成しました。
